越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tầm hoạt động” (1)
tầm hoạt động
英语
短语Range of
Phạm vi hoạt động của anh ấy rất rộng.
His range of activity is very wide.
相关词“tầm hoạt động” (0)
未找到相关词。
短语“tầm hoạt động” (0)
未找到短语。
